學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
悶屁
悶屁
giản thể:
闷屁
mēn
pì
[ㄇㄣ ㄆㄧˋ]
MUỘN THÍ
1.
đánh rắm không kêu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
悶
mēn
ngột ngạt
悶
mèn
chán nản
沉悶
chénmèn
ngột ngạt (về thời tiết)
煩悶
fánmèn
buồn bực; u sầu
納悶兒
nàmènr
biến thể er hoá của 納悶|纳闷[na4 men4]
悶熱
mēnrè
oi bức
屁股
pìgu
mông
放屁
fàngpì
đánh rắm
逐字解
Từng chữ trong từ
悶
muộn, muốn
u ám, trầm cảm, buồn bã
屁
thí
đi tiêu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
闷屁 nghĩa là gì? · Kaori Dict