學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
閣
閣
giản thể:
阁
gé
[ㄍㄜˊ]
CÁC
1.
đình các (thường hai tầng)
2.
nội các (chính trị)
3.
phòng khuê
Xem 3 nghĩa còn lại
4.
phòng của phụ nữ
5.
giá
6.
kệ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
內閣
nèigé
(chính phủ) nội các
閣樓
gélóu
gác xép
閣下
géxià
ngài
亭閣
tínggé
đình
出閣
chūgé
(cô gái) kết hôn (văn học)
劍閣
Jiàngé
huyện Jiange ở Quảng Nguyên 廣元|广元[Guang3 yuan2], Tứ Xuyên
暖閣
nuǎngé
phòng ấm
棧閣
zhàngé
đường ván xây dọc theo sườn vách đá
逐字解
Từng chữ trong từ
閣
các
phòng, lầu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
個
gě
dùng trong 自個兒|自个儿[zi4 ge3 r5]
各
gè
mỗi
歌
gē
bài hát
個
gè
(lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể)
隔
gé
tách ra
割
gē
cắt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阁 nghĩa là gì? · Kaori Dict