學華語Kaori Dict

bǎn

ㄅㄢˇ

PHẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是來自大阪中村先生的付費電話。你願意付費嗎?

    zhè shì láizì Dàbǎn Zhōngcūn xiānsheng de fùfèi diànhuà。 nǐ yuànyì fùfèi ma ?

    Đây là cuộc gọi có thu phí từ ông Nakamura ở Osaka. Anh có muốn chịu phí không?

  • 2

    我的祖父來自大阪。

    wǒ de zǔfù láizì Dàbǎn。

    Ông nội tôi đến từ Osaka

  • 3

    誠在艾爾斯岩上找到了自己真正的愛情。她來自大阪。

    chéng zài Ài ěr Sī yán shàng zhǎodào le zìjǐ zhēnzhèng de àiqíng。 tā láizì Dàbǎn。

    Makoto đã tìm thấy tình yêu thật sự của mình trên đỉnh Ayers Rock. Cô ấy đến từ Osaka.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阪 nghĩa là gì? · Kaori Dict