防毒面罩
fángdúmiànzhào
[ㄈㄤˊ ㄉㄨˊ ㄇㄧㄢˋ ㄓㄠˋ]
PHÒNG ĐỘC DIỆN TRÁO
- 1.mặt nạ phòng độc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
[ㄈㄤˊ ㄉㄨˊ ㄇㄧㄢˋ ㄓㄠˋ]
PHÒNG ĐỘC DIỆN TRÁO
