- 1.tường lửa
- 2.LT:堵[du3]

例句Câu ví dụ
- 1
我用了面防火牆。
wǒ yòng le miàn fánghuǒqiáng。
Tôi đã dùng tường lửa
- 2
我該在這個服務器上設置一個防火牆。
wǒ gāi zài zhège fúwùqì shàng shèzhì yīge fánghuǒqiáng。
Tôi nên thiết lập một tường lửa trên máy chủ này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!