學華語Kaori Dict

防火牆

giản thể: 防火墙

fánghuǒqiáng

ㄈㄤˊ ㄏㄨㄛˇ ㄑㄧㄤˊ

PHÒNG HOẢ TƯỜNG

HSK 7-9N
  1. 1.tường lửa
  2. 2.LT:堵[du3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我用了面防火牆。

    wǒ yòng le miàn fánghuǒqiáng。

    Tôi đã dùng tường lửa

  • 2

    我該在這個服務器上設置一個防火牆。

    wǒ gāi zài zhège fúwùqì shàng shèzhì yīge fánghuǒqiáng。

    Tôi nên thiết lập một tường lửa trên máy chủ này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防火墙 nghĩa là gì? · Kaori Dict