學華語Kaori Dict

防線

giản thể: 防线

fángxiàn

ㄈㄤˊ ㄒㄧㄢˋ

PHÒNG TUYẾN

TOCFL 7
  1. 1.phòng tuyến hoặc vành đai phòng thủ
  2. 2.LT:道[dao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們試圖衝破敵軍防線。

    tāmen shìtú chōngpò díjūn fángxiàn。

    Họ cố gắng đột phá hàng rào của quân thù

  • 2

    對方球員在禁區內組成一道防線,試圖阻截梅西的射門。

    duìfāng qiúyuán zài jìnqū nèi zǔchéng yīdào fángxiàn, shìtú zǔjié Méixī de shèmén。

    Người chơi bên kia lập thành một hàng rào trong khu cấm địa nhằm ngăn cản Messi ghi bàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防線 nghĩa là gì? · Kaori Dict