- 1.phòng tuyến hoặc vành đai phòng thủ
- 2.LT:道[dao4]

例句Câu ví dụ
- 1
他們試圖衝破敵軍防線。
tāmen shìtú chōngpò díjūn fángxiàn。
Họ cố gắng đột phá hàng rào của quân thù
- 2
對方球員在禁區內組成一道防線,試圖阻截梅西的射門。
duìfāng qiúyuán zài jìnqū nèi zǔchéng yīdào fángxiàn, shìtú zǔjié Méixī de shèmén。
Người chơi bên kia lập thành một hàng rào trong khu cấm địa nhằm ngăn cản Messi ghi bàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.