學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陰婚
陰婚
giản thể:
阴婚
yīn
hūn
[ㄧㄣ ㄏㄨㄣ]
ÂM HÔN
1.
đám cưới ma (mà một hoặc cả hai bên đều đã chết)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
陰天
yīntiān
ngày nhiều mây; trời u ám
結婚
jiéhūn
kết hôn
陰
yīn
u ám (thời tiết)
離婚
líhūn
ly hôn
婚禮
hūnlǐ
lễ cưới
陰影
yīnyǐng
(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng
陰謀
yīnmóu
âm mưu; lập mưu
婚姻
hūnyīn
hôn nhân; hôn phối
逐字解
Từng chữ trong từ
陰
âm
nguyên lý âm (yin) trong triết học Trung Quốc
婚
hôn
hôn nhân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
銀婚
yínhūn
kỷ niệm cưới bạc (kỷ niệm 25 năm ngày cưới)
陰魂
yīnhún
ma
隱婚
yǐnhūn
kết hôn nhưng giữ bí mật với gia đình, đồng nghiệp hoặc công chúng
記憶技巧
Mẹo nhớ
婚
HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阴婚 nghĩa là gì? · Kaori Dict