- 1.(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng

例句Câu ví dụ
- 1
這件事留下了陰影。
zhè jiàn shì liú xià le yīn yǐng
Việc này để lại bóng dáng u ám
- 2
不存在沒有陰影的光明,也不存在沒有光明的陰影。
bù cúnzài méiyǒu yīnyǐng de guāngmíng, yě bù cúnzài méiyǒu guāngmíng de yīnyǐng。
Không có ánh sáng nào mà không có bóng tối, cũng không có bóng tối nào mà không có ánh sáng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.