學華語Kaori Dict

陰影

giản thể: 阴影

yīnyǐng

ㄧㄣ ㄧㄥˇ

ÂM ẢNH

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件事留下了陰影。

    zhè jiàn shì liú xià le yīn yǐng

    Việc này để lại bóng dáng u ám

  • 2

    不存在沒有陰影的光明,也不存在沒有光明的陰影。

    bù cúnzài méiyǒu yīnyǐng de guāngmíng, yě bù cúnzài méiyǒu guāngmíng de yīnyǐng。

    Không có ánh sáng nào mà không có bóng tối, cũng không có bóng tối nào mà không có ánh sáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阴影 nghĩa là gì? · Kaori Dict