學華語Kaori Dict

阻礙

giản thể: 阻碍

ài

ㄗㄨˇ ㄞˋ

TRỞ NGẠI

HSK 5TOCFL 5V/N
  1. 1.cản trở
  2. 2.ngăn cản
  3. 3.chặn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sự cản trở
  2. 5.sự ngăn cản

例句Câu ví dụ

  • 1

    困難阻礙了進步。

    kùn nan zǔ ài le jìn bù

    Khó khăn cản trở sự tiến bộ

  • 2

    報紙可以阻礙我們對世界的看法。

    bàozhǐ kěyǐ zǔài wǒmen duì shìjiè de kànfǎ。

    Báo chí có thể cản trở cách chúng ta nhìn thế giới

  • 3

    常常是我們以為自己知道的東西阻礙了我們的學習。

    chángcháng shì wǒmen yǐwéi zìjǐ zhīdào de dōngxi zǔài le wǒmen de xuéxí。

    Thường thường là những điều mà chúng ta tưởng mình biết đã cản trở việc học của chúng ta

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阻碍 nghĩa là gì? · Kaori Dict