阿伊努
Āyīnǔ
[ㄚ ㄧ ㄋㄨˇ]
A Y NỖ
- 1.Người Ainu (nhóm dân tộc ở bắc Nhật Bản và đông Nga)

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 努力nỗ lực; cố gắng; phấn đấu
- 阿姨dì (chị em của mẹ)
- 伊斯蘭教Đạo Hồi
- 阿拉伯語ngôn ngữ Ả Rập
- 阿嬤(Đài Loan) bà (cũng dùng để chỉ hoặc gọi một phụ nữ lớn tuổi) (từ tiếng Đài Loan 阿媽, phát âm Tai-lo [a-má])
- 阿公cách xưng hô lịch sự với người đàn ông lớn tuổi, hoặc cha chồng của một phụ nữ
- 伊đại từ số ít ngôi thứ hai ("bạn")
- 阿諛nịnh nọt
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.