例句Câu ví dụ
- 1
“你姓什麼?”“我是維吾爾族,沒有姓氏,只有父名。我的父名是阿卜杜拉。”
“ nǐ xìng shénme? ” “ wǒ shì Wéiwúěrzú , méiyǒu xìngshì, zhǐyǒu fù míng。 wǒ de fù míng shì Ābǔdùlā。 ”
"Ngươi họ gì?" "Ta là người Duy Ngô Nhĩ, không có họ, chỉ có tên cha. Tên cha ta là Abdu la."
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
