阿堵
ēdǔ
[ㄜ ㄉㄨˇ]
A ĐỔ
- 1.(văn học) (thuật ngữ quen thuộc thời Lục Triều 六朝[Liu4 Chao2]) này
- 2.(viết tắt của 阿堵物[e1 du3 wu4]) tiền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.