- 1.bà nội (Đài Loan)
- 2.(phương ngữ) mẹ
- 3.nhũ mẫu
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cha (Mãn Châu)

例句Câu ví dụ
- 1
阿媽買馬。
āmā mǎi mǎ。
Mẹ của ngươi mua ngựa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 媽MỤ (媽) – mẹ: Người phụ nữ (女 nữ) tất bật như ngựa (馬 mã) chạy suốt ngày vì con — tiếng gọi 'mā' nghe hệt như 'MÁ' — MẸ đó.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.