阿拉塔斯
Ālātǎsī
[ㄚ ㄌㄚ ㄊㄚˇ ㄙ]
A LẠP THÁP TƯ
- 1.họ Alatas
- 2.Ali Alatas (1932-2008), ngoại trưởng Indonesia (1988-1999)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.