學華語Kaori Dict

阿爹

ādiē

ㄚ ㄉㄧㄝ

A TÍA

  1. 1.ba
  2. 2.cha
  3. 3.ông nội
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cụ ông

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿爹聽到小孫子的哭泣聲,趕忙過去抱起他。

    ādiē tīngdào xiǎo sūnzi de kūqì shēng, gǎnmáng guòqù bào qǐ tā。

    Ông nội nghe thấy tiếng khóc của cháu nhỏ, vội chạy đến ôm cháu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿爹 nghĩa là gì? · Kaori Dict