例句Câu ví dụ
- 1
阿爹聽到小孫子的哭泣聲,趕忙過去抱起他。
ādiē tīngdào xiǎo sūnzi de kūqì shēng, gǎnmáng guòqù bào qǐ tā。
Ông nội nghe thấy tiếng khóc của cháu nhỏ, vội chạy đến ôm cháu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
