學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
阿爾袞琴
阿爾袞琴
giản thể:
阿尔衮琴
Ā
ěr
gǔn
qín
[ㄚ ㄦˇ ㄍㄨㄣˇ ㄑㄧㄣˊ]
A NHĨ CỔN CẦM
1.
Algonquin (người Bắc Mỹ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
阿姨
āyí
dì (chị em của mẹ)
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
鋼琴
gāngqín
đàn piano
琴
qín
cổ cầm 古琴[gu3 qin2] (một loại đàn tranh)
小提琴
xiǎotíqín
đàn violin
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
阿拉伯語
Ālābóyǔ
ngôn ngữ Ả Rập
阿嬤
āmā
(Đài Loan) bà (cũng dùng để chỉ hoặc gọi một phụ nữ lớn tuổi) (từ tiếng Đài Loan 阿媽, phát âm Tai-lo [a-má])
逐字解
Từng chữ trong từ
阿
a
tiền tố trong tên người
爾
nhĩ, nhãi
anh
袞
cổn, gọn
trang phục nghi lễ của hoàng đế
琴
cầm
đàn tranh hoặc đàn guitar Trung Quốc
記憶技巧
Mẹo nhớ
阿
A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阿爾袞琴 nghĩa là gì? · Kaori Dict