例句Câu ví dụ
- 1
在希臘神話中,阿瑞斯是戰爭之神。
zài Xīlà shénhuà zhōng, Āruìsī shì zhànzhēng zhī shén。
Trong thần thoại Hy Lạp, Ares là thần chiến tranh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
