學華語Kaori Dict

阿瑞斯

Āruì

ㄚ ㄖㄨㄟˋ ㄙ

A THUỴ TƯ

  1. 1.Ares, thần chiến tranh Hy Lạp
  2. 2.Sao Hỏa

例句Câu ví dụ

  • 1

    在希臘神話中,阿瑞斯是戰爭之神。

    zài Xīlà shénhuà zhōng, Āruìsī shì zhànzhēng zhī shén。

    Trong thần thoại Hy Lạp, Ares là thần chiến tranh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿瑞斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict