- 1.Sông Amur (biên giới giữa đông bắc Trung Quốc và Nga)
- 2.giống như 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.