學華語Kaori Dict

阿穆爾河

giản thể: 阿穆尔河

Āěr

ㄚ ㄇㄨˋ ㄦˇ ㄏㄜˊ

A MỤC NHĨ HÀ

  1. 1.Sông Amur (biên giới giữa đông bắc Trung Quốc và Nga)
  2. 2.giống như 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿穆尔河 nghĩa là gì? · Kaori Dict