- 1.(khẩu ngữ) bất kỳ ai; dùng một cách coi thường

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 狗chó
- 貓mèo (LT: 隻|只[zhi1])
- 阿姨dì (chị em của mẹ)
- 大熊貓gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)
- 熱狗hot dog (từ mượn)
- 阿拉伯語ngôn ngữ Ả Rập
- 阿嬤(Đài Loan) bà (cũng dùng để chỉ hoặc gọi một phụ nữ lớn tuổi) (từ tiếng Đài Loan 阿媽, phát âm Tai-lo [a-má])
- 阿公cách xưng hô lịch sự với người đàn ông lớn tuổi, hoặc cha chồng của một phụ nữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.