降火
jiànghuǒ
[ㄐㄧㄤˋ ㄏㄨㄛˇ]
GIÁNG HOẢ
- 1.giảm hỏa nội tiết (y học cổ truyền Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
[ㄐㄧㄤˋ ㄏㄨㄛˇ]
GIÁNG HOẢ
