學華語Kaori Dict

xiàn

ㄒㄧㄢˋ

HẠN

HSK 7-9V
  1. 1.giới hạn
  2. 2.hạn chế
  3. 3.(hình thức kết hợp) giới hạn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ràng buộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    僅限外用。

    jǐn xiàn wàiyòng。

    Chỉ dùng ngoài da

  • 2

    但宇宙無限。

    dàn yǔzhòu wúxiàn。

    Nhưng vũ trụ vô tận

  • 3

    限你三分鐘內投降

    xiàn nǐ sānfēn zhōng nèi tóuxiáng

    Hạn ngươi ba phút để đầu hàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

限 nghĩa là gì? · Kaori Dict