學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
限免
限免
xiàn
miǎn
[ㄒㄧㄢˋ ㄇㄧㄢˇ]
HẠN MIỄN
1.
(sản phẩm, dịch vụ, v.v.) miễn phí trong thời gian giới hạn (viết tắt của 限時免費|限时免费[xian4shi2 mian3fei4])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
避免
bìmiǎn
ngăn chặn
限制
xiànzhì
hạn chế
免費
miǎnfèi
miễn phí
有限
yǒuxiàn
hạn chế
無限
wúxiàn
không giới hạn
難免
nánmiǎn
khó tránh
期限
qīxiàn
thời hạn
不免
bùmiǎn
không thể tránh khỏi
逐字解
Từng chữ trong từ
限
hạn
giới hạn, ranh giới
免
miễn, vấn
tránh, miễn trừ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
限免 nghĩa là gì? · Kaori Dict