學華語Kaori Dict

限度

xiàn

ㄒㄧㄢˋ ㄉㄨˋ

HẠN ĐỘ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.sự hạn chế
  2. 2.giới hạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我知道我的限度。

    wǒ zhīdào wǒ de xiàndù。

    Tôi biết giới hạn của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

限度 nghĩa là gì? · Kaori Dict