限行
xiànxíng
[ㄒㄧㄢˋ ㄒㄧㄥˊ]
HẠN HÀNH
- 1.hạn chế sử dụng phương tiện giao thông (trong khu vực cụ thể)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.