學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
限購
限購
giản thể:
限购
xiàn
gòu
[ㄒㄧㄢˋ ㄍㄡˋ]
HẠN CẤU
1.
giới hạn số lượng khách hàng có thể mua
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
限制
xiànzhì
hạn chế
購買
gòumǎi
mua; tậu
購物
gòuwù
mua sắm
有限
yǒuxiàn
hạn chế
無限
wúxiàn
không giới hạn
期限
qīxiàn
thời hạn
採購
cǎigòu
mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.)
收購
shōugòu
mua; thu mua; thu nhận
逐字解
Từng chữ trong từ
限
hạn
giới hạn, ranh giới
購
cấu
mua, thuê
記憶技巧
Mẹo nhớ
購
CẤU (購) – mua sắm: Đem tiền (貝) đi lắp ghép (冓) giỏ hàng — MUA gom đủ thứ, thu CẤU, shopping 'gòu' đã tay.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
限购 nghĩa là gì? · Kaori Dict