學華語Kaori Dict

陰暗面

giản thể: 阴暗面

yīnànmiàn

ㄧㄣ ㄢˋ ㄇㄧㄢˋ

ÂM ÁM DIỆN

  1. 1.mặt tối (của xã hội, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    憤世嫉俗意味著不僅知道人們的陰暗面,還以此為榮。

    fènshìjísú yìwèizhe bùjǐn zhīdào rénmen de yīnànmiàn, hái yǐcǐwéi Róng。

    Tâm trạng hoài nghi và chê bai có nghĩa là không chỉ biết rõ mặt tối của con người mà còn tự hào về điều đó

  • 2

    不要只盯著陰暗面。

    bùyào zhǐ dīng zhe yīnànmiàn。

    Đừng chỉ nhìn vào mặt tối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陰暗面 nghĩa là gì? · Kaori Dict