- 1.mặt tối (của xã hội, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
憤世嫉俗意味著不僅知道人們的陰暗面,還以此為榮。
fènshìjísú yìwèizhe bùjǐn zhīdào rénmen de yīnànmiàn, hái yǐcǐwéi Róng。
Tâm trạng hoài nghi và chê bai có nghĩa là không chỉ biết rõ mặt tối của con người mà còn tự hào về điều đó
- 2
不要只盯著陰暗面。
bùyào zhǐ dīng zhe yīnànmiàn。
Đừng chỉ nhìn vào mặt tối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.