學華語Kaori Dict

陰溝裡翻船

giản thể: 阴沟里翻船

yīngōufānchuán

ㄧㄣ ㄍㄡ ㄌㄧˇ ㄈㄢ ㄔㄨㄢˊ

ÂM CÂU LÝ PHIÊN THUYỀN

  1. 1.gặp thất bại bất ngờ (thành ngữ)
  2. 2.thất bại thảm hại (ở nơi không ngờ tới)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陰溝裡翻船 nghĩa là gì? · Kaori Dict