學華語Kaori Dict

陰謀論

giản thể: 阴谋论

yīnmóulùn

ㄧㄣ ㄇㄡˊ ㄌㄨㄣˋ

ÂM MƯU LUẬN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的朋友相信陰謀論,我該試著向他指出他錯了嗎?

    wǒ de péngyou xiāngxìn yīnmóulùn, wǒ gāi shìzhe xiàng tā zhǐchū tā cuò le ma?

    Bạn tôi tin vào thuyết âm mưu, tôi nên cố gắng chứng minh anh ấy sai không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陰謀論 nghĩa là gì? · Kaori Dict