陵水
Língshuǐ
[ㄌㄧㄥˊ ㄕㄨㄟˇ]
LĂNG THUỶ
- 1.Huyện tự trị dân tộc Lê Lingshui, Hải Nam
- 2.viết tắt của 陵水黎族自治縣|陵水黎族自治县[Ling2 shui3 Li2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.