陶行知
TáoXíngzhī
[ㄊㄠˊ ㄒㄧㄥˊ ㄓ]
ĐÀO HÀNH TRI
- 1.Tao Hành Tri (1891-1946), nhà giáo dục và nhà cải cách Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.