學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陸探微
陸探微
giản thể:
陆探微
Lù
Tàn
wēi
[ㄌㄨˋ ㄊㄢˋ ㄨㄟ]
LỤC THÁM VI
1.
Lu Tanwei (hoạt động khoảng 450-490), một trong Tứ đại danh họa của Lục Triều 六朝四大家
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
大陸
dàlù
lục địa; đất liền
微笑
wēixiào
cười
陸續
lùxù
lần lượt
陸地
lùdì
đất liền (trái với biển)
稍微
shāowēi
một chút
微信
Wēixìn
Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát triển bởi Tencent 騰訊|腾讯[Teng2 xun4])
探討
tàntǎo
điều tra
探索
tànsuǒ
khám phá; thăm dò
逐字解
Từng chữ trong từ
陸
lục
đất liền
探
thám
tìm
微
vi
vi — nhỏ, tiền tố micro-, nhỏ nhặt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陸探微 nghĩa là gì? · Kaori Dict