- 1.huyện Yangcheng ở Jincheng 晉城|晋城[Jin4 cheng2], Sơn Tây
Cách đọc khác:YángchéngXiàn — 陽城縣 — Yangcheng, một huyện thuộc thành phố Jincheng 晉城市|晋城市[Jin4 cheng2 Shi4], tỉnh Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.