隆林
Lónglín
[ㄌㄨㄥˊ ㄌㄧㄣˊ]
LONG LÂM
- 1.隆林 — xem 隆林各族自治縣|隆林各族自治县[Long2 lin2 Ge4 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.