隋末
Suímò
[ㄙㄨㄟˊ ㄇㄛˋ]
TUỲ MẠT
- 1.những năm cuối triều Tùy
- 2.đầu thế kỷ 7 sau Công nguyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 末MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.