學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
碎末
碎末
suì
mò
[ㄙㄨㄟˋ ㄇㄛˋ]
TOÁI MẠT
1.
vệt nhỏ
2.
hạt
3.
mảnh nhỏ
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
bột mịn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
週末
zhōumò
cuối tuần
末
mò
đầu mút
碎
suì
bị vỡ; rời rạc; lung tung
期末
qīmò
cuối kỳ
破碎
pòsuì
đập vỡ thành mảnh
末日
mòrì
ngày cuối
粉碎
fěnsuì
nghiền nát; đập vỡ; làm tan tành
末端
mòduān
đầu mút; cực điểm
逐字解
Từng chữ trong từ
碎
toái
vỡ
末
mạt
cuối cùng, cuối cùng, kết thúc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
歲末
suìmò
cuối năm
隋末
Suímò
những năm cuối triều Tùy
記憶技巧
Mẹo nhớ
末
MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
碎末 nghĩa là gì? · Kaori Dict