- 1.theo
- 2.tuân theo
- 3.thay đổi theo...
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cho phép
- 5.sau đó
Cách đọc khác:Suí — họ [Sui2]

例句Câu ví dụ
- 1
隨你吧,我都行。
suí nǐ ba wǒ dōu xíng
Tùy anh, tôi đều đồng ý
- 2
去也好,不去也好,隨你。
qù yě hǎo bù qù yě hǎo suí nǐ
Đi hay không đi, tùy vào anh
- 3
隨我說的做。
suí wǒ shuō de zuò。
Hãy làm theo lời tôi nói
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 隨TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.