學華語Kaori Dict

giản thể:

suí

ㄙㄨㄟˊ

TUỲ

HSK 3V
  1. 1.theo
  2. 2.tuân theo
  3. 3.thay đổi theo...
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cho phép
  2. 5.sau đó

Cách đọc khác:Suíhọ [Sui2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    隨你吧,我都行。

    suí nǐ ba wǒ dōu xíng

    Tùy anh, tôi đều đồng ý

  • 2

    去也好,不去也好,隨你。

    qù yě hǎo bù qù yě hǎo suí nǐ

    Đi hay không đi, tùy vào anh

  • 3

    隨我說的做。

    suí wǒ shuō de zuò。

    Hãy làm theo lời tôi nói

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

随 nghĩa là gì? · Kaori Dict