- 1.theo địa điểm
- 2.khắp nơi
- 3.bất kỳ chỗ nào
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.từ bất kỳ đâu
- 5.từ nơi bạn thích

例句Câu ví dụ
- 1
他有個隨地吐痰的習慣。
tā yǒu gě suídì tǔtán de xíguàn。
Ông ấy có thói quen nhổ痰 trên mặt đất.
- 2
這人最不像話,隨地吐痰。
zhè rén zuì bùxiànghuà, suídì tǔtán。
Cái người này là kinh tởm nhất, khạc nhổ bừa bãi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 隨TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.