學華語Kaori Dict

隨地

giản thể: 随地

suí

ㄙㄨㄟˊ ㄉㄧˋ

TUỲ ĐỊA

TOCFL 5
  1. 1.theo địa điểm
  2. 2.khắp nơi
  3. 3.bất kỳ chỗ nào
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.từ bất kỳ đâu
  2. 5.từ nơi bạn thích

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有個隨地吐痰的習慣。

    tā yǒu gě suídì tǔtán de xíguàn。

    Ông ấy có thói quen nhổ痰 trên mặt đất.

  • 2

    這人最不像話,隨地吐痰。

    zhè rén zuì bùxiànghuà, suídì tǔtán。

    Cái người này là kinh tởm nhất, khạc nhổ bừa bãi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

随地 nghĩa là gì? · Kaori Dict