學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
隔斷
隔斷
giản thể:
隔断
gé
duàn
[ㄍㄜˊ ㄉㄨㄢˋ]
CÁCH ĐOẠN
1.
vách ngăn
2.
ngăn cách
3.
tường hoặc hàng rào dùng làm vách ngăn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
不斷
bùduàn
không ngừng
判斷
pànduàn
phán đoán
斷
duàn
làm gãy
隔
gé
tách ra
隔壁
gébì
nhà bên cạnh
診斷
zhěnduàn
chẩn đoán
中斷
zhōngduàn
cắt ngắn
隔開
gékāi
tách rời
逐字解
Từng chữ trong từ
隔
cách
cách – tách biệt, phân chia
斷
đoạn, đoán
cắt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
割斷
gēduàn
cắt đứt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
隔断 nghĩa là gì? · Kaori Dict