隔水
géshuǐ
[ㄍㄜˊ ㄕㄨㄟˇ]
CÁCH THUỶ
- 1.隔水 — (cũ) (của một người con ngoài giá thú) có cùng người cha nhưng khác mẹ

例句Câu ví dụ
- 1
火腿要隔水“蒸”,牛百葉只要水里一“汆”。
huǒtuǐ yào géshuǐ “ zhēng ”, niúbǎiyè zhǐyào Shuǐlǐ yī “ cuān ”。
Xúc xích cần hấp cách thủy, da bò chỉ cần trụy nước một lần là được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.