學華語Kaori Dict

隔水

shuǐ

ㄍㄜˊ ㄕㄨㄟˇ

CÁCH THUỶ

  1. 1.隔水 — (cũ) (của một người con ngoài giá thú) có cùng người cha nhưng khác mẹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    火腿要隔水“蒸”,牛百葉只要水里一“汆”。

    huǒtuǐ yào géshuǐ “ zhēng ”, niúbǎiyè zhǐyào Shuǐlǐ yī “ cuān ”。

    Xúc xích cần hấp cách thủy, da bò chỉ cần trụy nước một lần là được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隔水 nghĩa là gì? · Kaori Dict