例句Câu ví dụ
- 1
這件旅館房間的隔音真的太差了。我都聽到隔壁嚼口香糖的聲音了!
zhè jiàn lǚguǎn fángjiān de géyīn zhēnde tài chà le。 wǒ dōu tīngdào gébì jiáo kǒuxiāngtáng de shēngyīn le!
Chất lượng cách âm của phòng khách sạn này thực sự quá kém, tôi nghe cả tiếng người bên cạnh nhai kẹo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
