學華語Kaori Dict

隔音

yīn

ㄍㄜˊ ㄧㄣ

CÁCH ÂM

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件旅館房間的隔音真的太差了。我都聽到隔壁嚼口香糖的聲音了!

    zhè jiàn lǚguǎn fángjiān de géyīn zhēnde tài chà le。 wǒ dōu tīngdào gébì jiáo kǒuxiāngtáng de shēngyīn le!

    Chất lượng cách âm của phòng khách sạn này thực sự quá kém, tôi nghe cả tiếng người bên cạnh nhai kẹo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隔音 nghĩa là gì? · Kaori Dict