學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
隱顯
隱顯
giản thể:
隐显
yǐn
xiǎn
[ㄧㄣˇ ㄒㄧㄢˇ]
ẨN HIỂN
1.
lúc ẩn lúc hiện
2.
mờ mờ
3.
từng cơn
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
hàm ẩn (nhưng không rõ ràng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
明顯
míngxiǎn
rõ ràng
顯示
xiǎnshì
hiển thị
顯然
xiǎnrán
rõ ràng; hiển nhiên
顯得
xiǎnde
dường như
顯著
xiǎnzhù
nổi bật
隱藏
yǐncáng
che giấu
隱私
yǐnsī
bí mật
顯出
xiǎnchū
biểu lộ
逐字解
Từng chữ trong từ
隱
ẩn, ấn
che giấu
顯
hiển
rõ ràng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
陰險
yīnxiǎn
nham hiểm
引嫌
yǐnxián
tránh gây nghi ngờ
引線
yǐnxiàn
dây cháy chậm (cho thiết bị nổ)
鄞縣
Yínxiàn
huyện Yin ở Chiết Giang
隱現
yǐnxiàn
thoáng thấy (một thứ gì đó ẩn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
隱顯 nghĩa là gì? · Kaori Dict