學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雅典娜
雅典娜
Yǎ
diǎn
nà
[ㄧㄚˇ ㄉㄧㄢˇ ㄋㄚˋ]
NHÃ ĐIỂN NA
1.
Athena
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
字典
zìdiǎn
Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 詞典|词典[ci2 dian3], chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ)
詞典
cídiǎn
từ điển
典型
diǎnxíng
hình mẫu
經典
jīngdiǎn
kinh điển
典禮
diǎnlǐ
lễ; lễ kỷ niệm
古典
gǔdiǎn
cổ điển
辭典
cídiǎn
từ điển (biến thể của 詞典|词典[ci2 dian3])
典範
diǎnfàn
hình mẫu
逐字解
Từng chữ trong từ
雅
nhã
tinh tế, duyên dáng, tao nhã
典
điển
luật, kinh điển
娜
na
elegant, duyên dáng, tinh tế
記憶技巧
Mẹo nhớ
雅
NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雅典娜 nghĩa là gì? · Kaori Dict