例句Câu ví dụ
- 1
我在準備雅思考試。
wǒ zài zhǔnbèi Yǎsī kǎoshì。
Tôi đang chuẩn bị thi IELTS
- 2
我不想考雅思和托福。
wǒ bùxiǎng kǎo Yǎsī hé Tuōfú。
Tôi không muốn thi IELTS hay TOEFL
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 雅NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.
