學華語Kaori Dict

雅思

ㄧㄚˇ ㄙ

NHÃ TƯ

  1. 1.IELTS (Hệ thống Kiểm tra Tiếng Anh Quốc tế)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在準備雅思考試。

    wǒ zài zhǔnbèi Yǎsī kǎoshì。

    Tôi đang chuẩn bị thi IELTS

  • 2

    我不想考雅思和托福。

    wǒ bùxiǎng kǎo Yǎsī hé Tuōfú。

    Tôi không muốn thi IELTS hay TOEFL

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
  • NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雅思 nghĩa là gì? · Kaori Dict