學華語Kaori Dict

集成

chéng

ㄐㄧˊ ㄔㄥˊ

TẬP THÀNH

  1. 1.tích hợp (như trong mạch tích hợp)

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個胡同連接另一個,四合院和其他四合院形成一個街區,而街區跟其他街區匯集成一個城市。

    yīge hútòng liánjiē lìngyī gě, sìhéyuàn hé qítā sìhéyuàn xíngchéng yīge jiēqū, ér jiēqū gēn qítā jiēqū huìjí chéng yīge chéngshì。

    Một ngõ nối với ngõ khác, các tứ hợp viện nối với tứ hợp viện khác để tạo thành một khu phố, và các khu phố nối với khu phố khác để tạo thành một thành phố.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

集成 nghĩa là gì? · Kaori Dict