例句Câu ví dụ
- 1
一個胡同連接另一個,四合院和其他四合院形成一個街區,而街區跟其他街區匯集成一個城市。
yīge hútòng liánjiē lìngyī gě, sìhéyuàn hé qítā sìhéyuàn xíngchéng yīge jiēqū, ér jiēqū gēn qítā jiēqū huìjí chéng yīge chéngshì。
Một ngõ nối với ngõ khác, các tứ hợp viện nối với tứ hợp viện khác để tạo thành một khu phố, và các khu phố nối với khu phố khác để tạo thành một thành phố.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
