學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雙棲雙宿
雙棲雙宿
giản thể:
双栖双宿
shuāng
qī
shuāng
sù
[ㄕㄨㄤ ㄑㄧ ㄕㄨㄤ ㄙㄨˋ]
SONG THÊ SONG TÚC
1.
xem 雙宿雙飛|双宿双飞[shuang1 su4 shuang1 fei1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雙
shuāng
hai
雙方
shuāngfāng
song phương
宿舍
sùshè
ký túc xá
雙手
shuāngshǒu
cả hai tay
雙胞胎
shuāngbāotāi
sinh đôi
住宿
zhùsù
ở lại
雙重
shuāngchóng
kép
雙打
shuāngdǎ
đánh đôi (trong thể thao)
逐字解
Từng chữ trong từ
雙
song
cặp, đôi
棲
thê
chết
雙
song
cặp, đôi
宿
túc, tú
dừng lại, nghỉ ngơi, ở lại qua đêm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雙棲雙宿 nghĩa là gì? · Kaori Dict