學華語Kaori Dict

雙盲

giản thể: 双盲

shuāngmáng

ㄕㄨㄤ ㄇㄤˊ

SONG MANH

  1. 1.thí nghiệm khoa học mù đôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我被抽到論文雙盲審,盲審順利通過!

    wǒ bèi chōu dào lùnwén shuāngmáng shěn, máng shěn shùnlì tōngguò!

    Ta bị chọn vào phần đánh giá kép của luận văn, đánh giá ẩn danh đã được thông qua!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雙盲 nghĩa là gì? · Kaori Dict