學華語Kaori Dict

雙腳架

giản thể: 双脚架

shuāngjiǎojià

ㄕㄨㄤ ㄐㄧㄠˇ ㄐㄧㄚˋ

SONG CƯỚC GIÁ

  1. 1.giá hai chân (đỡ súng máy, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雙腳架 nghĩa là gì? · Kaori Dict