學華語Kaori Dict

雞飛狗跳

giản thể: 鸡飞狗跳

fēigǒutiào

ㄐㄧ ㄈㄟ ㄍㄡˇ ㄊㄧㄠˋ

KÊ PHI CẨU KHIÊU

  1. 1.nghĩa đen gà bay chó nhảy (thành ngữ)
  2. 2.bóng nghĩa hỗn loạn
  3. 3.mất trật tự

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雞飛狗跳 nghĩa là gì? · Kaori Dict