例句Câu ví dụ
- 1
雲朵大,雨點小。
yúnduǒ dà, yǔdiǎn xiǎo。
Mây to, giọt mưa nhỏ
- 2
雨點打著窗戶。
yǔdiǎn dǎ zhe chuānghu。
Giọt mưa đập vào cửa kính
- 3
突然,密集的雨點從灰暗的天空中掉落下來。
tūrán, mìjí de yǔdiǎn cóng huīàn de tiānkōng zhōng diàoluò xiàlai。
Bỗng nhiên, những giọt mưa lớn rơi xuống từ bầu trời xám tối.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
