學華語Kaori Dict

雨點

giản thể: 雨点

diǎn

ㄩˇ ㄉㄧㄢˇ

VŨ ĐIỂM

例句Câu ví dụ

  • 1

    雲朵大,雨點小。

    yúnduǒ dà, yǔdiǎn xiǎo。

    Mây to, giọt mưa nhỏ

  • 2

    雨點打著窗戶。

    yǔdiǎn dǎ zhe chuānghu。

    Giọt mưa đập vào cửa kính

  • 3

    突然,密集的雨點從灰暗的天空中掉落下來。

    tūrán, mìjí de yǔdiǎn cóng huīàn de tiānkōng zhōng diàoluò xiàlai。

    Bỗng nhiên, những giọt mưa lớn rơi xuống từ bầu trời xám tối.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雨点 nghĩa là gì? · Kaori Dict